Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コンサートは
7時
ななじ
に
始
はじ
まります。
遅
おく
れてはいけません。
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ. Đừng đến muộn.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
始
Thí
bắt đầu
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau