Dịch nghĩa:
コンサートの切符が手に入って運がよかった。
Tôi đã may mắn kiếm được vé hòa nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ