Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コンサートがあまりにも早はやく終おわってしまったので私わたしは驚おどろいた。
Tôi đã ngạc nhiên vì buổi hòa nhạc kết thúc quá sớm.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

コンサート
buổi hòa nhạc
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
私
わたくし
tôi
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc

Hán tự:

早
Tảo sớm; nhanh
終
Chung kết thúc
私
Tư tư nhân; tôi
驚
Kinh ngạc nhiên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật