Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ケンはどうしても私わたしのいうことを聞きこうとしなかった。
Dù sao Ken cũng không chịu nghe lời tôi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật