Dịch nghĩa:
ケモナー界隈では、その多くが何らかのアーティストです。
Trong cộng đồng những người yêu thích nhân vật hư cấu, phần lớn là nghệ sĩ.
Từ vựng:
Hán tự:
界
Giới
thế giới; ranh giới
隈
Ôi
góc; ngách; hốc
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
何
Hà
gì