Dịch nghĩa:
グロリアは断然その晩のピカ一の歌手であった。
Gloria chắc chắn là ca sĩ xuất sắc nhất đêm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
一
Nhất
một
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay