Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クレジットカードで
払
はら
おうとすると
嫌
いや
そうな
顔
かお
を
浮
う
かべた。
Khi tôi định trả tiền bằng thẻ tín dụng, anh ta có vẻ không hài lòng.
Ngữ pháp:
~とすると (〜to suru to)
Biểu thị 'nếu', 'khi', hoặc 'giả sử rằng' trong một ý nghĩa suy đoán.
JLPT N2
Từ vựng:
クレジットカード
thẻ tín dụng
払う
はらう
trả tiền
為る
する
làm
嫌
いや
không thích
そう
có vẻ
顔
かお
khuôn mặt
浮かべる
うかべる
thả nổi; phóng
Hán tự:
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước