Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスも
近
ちか
いので、
買物
かいもの
をしなくちゃいけない。
Vì Giáng sinh sắp đến, tôi cần phải đi mua sắm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề