Dịch nghĩa:
クラスの少年たちは皆よく勉強した。
Các cậu bé trong lớp đều học rất chăm chỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ