Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クラスのどの
生徒
せいと
もその
事実
じじつ
を
知
し
っている。
Mọi học sinh trong lớp đều biết sự thật đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
クラス
lớp học
生徒
せいと
học sinh; sinh viên
其の
その
đó; cái đó
事実
じじつ
sự thật
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
知
Tri
biết; trí tuệ