Dịch nghĩa:
ギャンブルが彼の唯一の収入源というわけでは決してなかった。
Cờ bạc không phải là nguồn thu nhập duy nhất của anh ta.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
唯
Duy
chỉ; duy nhất
一
Nhất
một
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn
源
Nguyên
nguồn; gốc
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm