Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

キャプテンは静しずかにするように命めいじた。
Thuyền trưởng đã ra lệnh phải yên lặng.

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

キャプテン
đội trưởng
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
命ずる
めいずる
ra lệnh; chỉ huy

Hán tự:

静
Tĩnh yên tĩnh
命
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật