Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ガイドは
子供
こども
たちに
写真
しゃしん
は
撮
と
ってはいけませんと
言
い
った。
Hướng dẫn viên nói với các em nhỏ rằng không được chụp ảnh.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
ガイド
hướng dẫn; hướng dẫn viên; dẫn dắt
子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
撮る
とる
chụp (ảnh)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
言う
いう
nói
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
撮
Toát
chụp ảnh
言
Ngôn
nói; từ