Dịch nghĩa:
カメラの方を向いてにっこりして下さい。
Hãy quay về phía máy ảnh và cười lên.
Từ vựng:
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém