Dịch nghĩa:
カメラのシャッターはカシャッという音がするまで押さえてください。
Giữ nút chụp của máy ảnh cho đến khi nghe thấy tiếng "click".
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp