Dịch nghĩa:
カナダへの新婚旅行には多くの金が必要である。
Tuần trăng mật đến Canada cần rất nhiều tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
婚
Hôn
hôn nhân
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
金
Kim
vàng
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính