Dịch nghĩa:
カウンターでパスポートとEチケットを出し、荷物を預け、チェックインしてください。
Hãy đưa hộ chiếu và vé điện tử tại quầy, gửi hành lý và làm thủ tục check-in.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
預
Dự
gửi; ủy thác