Dịch nghĩa:
オーストラリアには行ったことあるけど、1回だけだよ。
Tôi đã đến Úc, nhưng chỉ một lần thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng