Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オリーブオイル、クルトン、ナッツがないとサラダとは
言
い
えないよ。
Không có dầu ô liu, bánh mì nướng và hạt thì không thể gọi là salad.
Từ vựng:
オリーブオイル
dầu ô liu
クルトン
bánh mì nướng
ナッツ
hạt
無い
ない
không tồn tại
サラダ
salad
言える
いえる
có thể nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ