Dịch nghĩa:
オリンピックの閉会式は見事であった。
Lễ bế mạc của Thế vận hội thật là ngoạn mục.
Từ vựng:
Hán tự:
閉
Bế
đóng; đóng kín
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
式
Thức
phong cách; nghi thức
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
事
Sự
sự việc; lý do