Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オブラートに
包
つつ
んだ
言
いいかた
い
方
はしないで。
Đừng nói giảm nói tránh.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
オブラート
bánh tráng mỏng
言い方
いいかた
cách nói; cách diễn đạt
為る
する
làm
Hán tự:
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
言
Ngôn
nói; từ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn