Dịch nghĩa:
エミリーさんはお茶やお華にとても関心をお持ちなの。
Emily rất quan tâm đến trà và hoa.
Từ vựng:
Hán tự:
茶
Trà
trà
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm
trái tim; tâm trí
持
Trì
cầm; giữ