Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エスペラントを
話
はな
している
者
もの
を
聞
き
いたことがありますか。
Bạn đã từng nghe ai đó nói tiếng Esperanto chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
エスペラント
Esperanto
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
者
もの
người
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
者
Giả
người
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe