Dịch nghĩa:
エスペラントを学ぶのは興味深いことだ。。
Học Esperanto thật thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
深
Thâm
sâu; tăng cường