Dịch nghĩa:
エスペラントの文法はとてもシンプルです。
Ngữ pháp Esperanto rất đơn giản.
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống