Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウッドさんはトニーにとってちょうど
父親
ちちおや
のようでした。
Ông Wood giống như người cha của Tony.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
ウッド
gỗ
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
父親
ちちおや
cha
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật