Dịch nghĩa:

Vết mực không thể giặt sạch.

Hán tự:

Nhiễm nhuộm; tô màu
Tẩy rửa; điều tra
Trạc giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
Lạc rơi; rớt; làng; thôn