Dịch nghĩa:
イギリス人はライオンと同じくらいユニコーンを愛する。
Người Anh yêu quý kỳ lân như yêu quý sư tử vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích