Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アーモンドじゃなくて、カシューナッツが
欲
ほ
しいんだ。
Tôi không muốn hạnh nhân, tôi muốn hạt điều.
Từ vựng:
アーモンド
hạnh nhân
無い
ない
không tồn tại
カシューナッツ
hạt điều
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam