カシューナッツ
カシュー・ナッツ

Danh từ chung

hạt điều

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アーモンドじゃなくて、カシューナッツがしいんだ。
Tôi không muốn hạnh nhân, tôi muốn hạt điều.

Từ liên quan đến カシューナッツ