Dịch nghĩa:

Albert không phải là người sẽ phá vỡ lời hứa.

Hán tự:

Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Nhân người