Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカでは、
私立
しりつ
や
教会
きょうかい
の
学校
がっこう
で
制服
せいふく
のあるところもありますが、
制服
せいふく
は
一般
いっぱん
的
てき
ではありません。
Ở Mỹ, một số trường tư thục và trường tôn giáo có đồng phục, nhưng đồng phục không phải là điều phổ biến.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
私立
しりつ
tư nhân (cơ sở)
教会
きょうかい
nhà thờ; hội chúng
学校
がっこう
trường học
制服
せいふく
đồng phục
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
一般的
いっぱんてき
chung; phổ biến
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
制
Chế
hệ thống; luật
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
一
Nhất
một
般
Bàn
người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ