Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカではもやしをサラダにして
食
た
べる。
Ở Mỹ, người ta ăn giá đỗ trong salad.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
萌やし
もやし
giá đỗ
サラダ
salad
為る
する
làm
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm