Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アニメの
映像
えいぞう
はどれも
気
きみ
味
がわるかっ
が
悪
かった。
Hình ảnh trong anime đều rất đáng sợ.
Ngữ pháp:
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
アニメ
hoạt hình; phim hoạt hình
映像
えいぞう
hình ảnh (trên màn hình)
気味
きみ
cảm giác; cảm nhận
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai