Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

われわれは、いわば、火山かざんの上うえに座すわっているようなものだった。
Chúng ta như thể đang ngồi trên đỉnh núi lửa vậy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

我々
われわれ
chúng tôi
言わば
いわば
có thể nói; như là
火山
かざん
núi lửa
上
うえ
trên; trên cao
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

火
Hỏa lửa
山
Sơn núi
上
Thượng trên
座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật