Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

わたしは再ふたたび競技きょうぎすることはできないでしょう。
Có lẽ tôi không thể thi đấu lại.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

再び
ふたたび
lại; một lần nữa; lần thứ hai
競技
きょうぎ
trò chơi; trận đấu; cuộc thi; thể thao
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

再
Tái lại; hai lần; lần thứ hai
競
Cạnh cạnh tranh
技
Kĩ kỹ năng; nghệ thuật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật