Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

わざわざホテルまで車くるまで来きていただくには及およびません。
Bạn không cần phải lái xe đến khách sạn đón tôi.

Ngữ pháp:

V ていただく (〜te itadaku)

Dùng để diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc ân huệ từ ai đó; 'vui lòng làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

態々
わざわざ
đặc biệt; nhất là; mất công (làm); đi đến công việc (làm); đi ra khỏi đường (để làm)
ホテル
khách sạn
車
くるま
xe hơi; ô tô
頂く
いただく
nhận
及ぶ
およぶ
đạt tới; xảy ra

Hán tự:

車
Xa xe
来
Lai đến; trở thành
及
Cập vươn tới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật