Dịch nghĩa:
わからない単語には、すべて下線を引いてください。
Hãy gạch chân tất cả những từ bạn không hiểu.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
線
Tuyến
đường; tuyến
引
Dẫn
kéo; trích dẫn