Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「よし。じゃあ
行
い
きましょうか」「はい。
行
い
きましょう!」
"Được rồi. Vậy chúng ta đi thôi nhé?" "Vâng, chúng ta đi thôi!"
Từ vựng:
よし
được rồi; ổn; tốt; OK
じゃあ
vậy thì; thế thì
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
はい
vâng; đúng vậy
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng