Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よく
聞
き
いたら、ネタじゃなくてマジボケだったみたいです。
Khi nghe kỹ hơn, có vẻ như đó không phải là trò đùa mà là sự ngốc nghếch thật sự.
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
聞く
きく
nghe
無い
ない
không tồn tại
マジボケ
ngu ngốc (một cách hài hước không cố ý)
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe