マジボケ
Danh từ chung
ngu ngốc (một cách hài hước không cố ý)
JP: よく聞いたら、ネタじゃなくてマジボケだったみたいです。
VI: Khi nghe kỹ hơn, có vẻ như đó không phải là trò đùa mà là sự ngốc nghếch thật sự.