Dịch nghĩa:
よい隣人は遠くの親戚よりよい、という趣旨の格言がある。
Có câu tục ngữ rằng hàng xóm tốt hơn họ hàng xa.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
人
Nhân
người
遠
Viễn
xa; xa xôi
親
Thân
cha mẹ; thân mật
戚
Thích
đau buồn; họ hàng
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
旨
Chỉ
ngon; ý nghĩa
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
言
Ngôn
nói; từ