Dịch nghĩa:
ゆりかごを揺らす手は世界を支配する。
Tay đưa nôi là tay cai trị thế giới.
Từ vựng:
Hán tự:
揺
Dao
lắc; rung
手
Thủ
tay
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát