Dịch nghĩa:
ゆみことは仲良くしたくない。彼女はいつもうそをつく。
Tôi không muốn thân thiết với Yumiko. Cô ấy lúc nào cũng nói dối.
Từ vựng:
Hán tự:
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ