Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

やらなきゃいけないことがあったのを思おもい出だした。
Tôi nhớ ra là mình còn việc phải làm.

Ngữ pháp:

V ない ことがある (V-nai koto ga aru)

Diễn tả rằng cái gì đó không phải lúc nào cũng xảy ra hoặc có những lúc nó không xảy ra.
JLPT N4

Từ vựng:

遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra

Hán tự:

思
Tư nghĩ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật