Dịch nghĩa:
やがて彼はその事件のことを忘れた。
Chẳng mấy chốc anh ấy đã quên đi sự kiện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
忘
Vong
quên