Dịch nghĩa:
もっと早くに返事を出さなくてごめんなさい。
Xin lỗi vì không trả lời sớm hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài