Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もしも言葉ことばがなかったら、何なにも考かんがえることができないだろう。
Nếu không có ngôn ngữ, chúng ta có lẽ không thể nghĩ được gì cả.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
無い
ない
không tồn tại
何
なん
gì
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
何
Hà gì
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật