Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう遅おそくなってきたし、ひとりで帰かえりたくないわ。
Đã khá muộn rồi, tôi không muốn về một mình.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
遅い
おそい
chậm
成る
なる
trở thành; đạt được
一人
ひとり
một người
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
帰
Quy trở về; dẫn đến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật