Dịch nghĩa:
もう少し慎重だったら成功したろうに。
Nếu cẩn thận hơn một chút, có lẽ đã thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm